
Trong không gian triển lãm lớn nhất thế giới thời điểm đó, nơi các quốc gia cạnh tranh bằng công nghệ, và hình ảnh, gian hàng Việt Nam xuất hiện với tre, trúc, và các yếu tố văn hóa quen thuộc. Lựa chọn giản dị nhưng đặt ra nhiều suy nghĩ về cách một quốc gia được nhìn thấy.
Bài viết được biên tập từ tư liệu năm 2010, ghi lại trải nghiệm của thành viên tham gia Dự án Trao đổi Nhà báo Quốc tế Fredskorpset do Diễn đàn các Nhà báo Môi trường Việt Nam (VFEJ) điều phối.
Trong loạt ghi chép này, các phóng viên tiếp cận cách các quốc gia thể hiện mình trong những không gian mang tính toàn cầu song song với quan sát môi trường tự nhiên.
Tại Triển lãm Thế giới Thượng Hải 2010, sự kiện quy tụ gần 200 quốc gia, và hàng chục triệu lượt khách, gian hàng Việt Nam nằm khiêm tốn giữa không gian dày đặc các công trình quy mô lớn.
Không mất nhiều thời gian để nhận ra khác biệt. Trong khi nhiều gian hàng gây ấn tượng bằng thiết kế hiện đại, ánh sáng, và công nghệ trình diễn, khu trưng bày của Việt Nam được dựng bằng tre, với trần trúc, hồ nước nhỏ, và các chi tiết quen thuộc như hoa sen, tượng Phật hay sân khấu múa rối nước.
Khách tham quan vẫn xếp hàng để vào, dù thời gian trải nghiệm khá ngắn. Không gian phòng khiến khách tham quan di chuyển nhanh, khác với các gian hàng mà người xem có thể ở lại hàng giờ.
Ở bên ngoài, các du khách kéo dài trước các gian hàng nổi bật như Mỹ, Nhật Bản hay các nước Châu Âu tạo thành cảnh tượng gần như mặc định của Expo, chờ đợi để được trải nghiệm những gì được coi là đáng xem.
Trong bối cảnh đó, gian hàng Việt Nam không tạo điểm dừng lâu. Nó giống một lát cắt ngắn, đủ để nhìn, nhưng không đủ để ở lại lâu.
Khác biệt này không nằm ở quy mô hay công nghệ. Nó nằm ở cách câu chuyện được lựa chọn để kể.
Một bên hướng đến tương lai với các giải pháp, mô hình, và hình dung về đời sống đô thị. Một bên gợi lại những gì đã quen thuộc, văn hóa, chất liệu tự nhiên, và các biểu tượng truyền thống.
Trong không gian như Expo, nơi mỗi quốc gia đều cố gắng được nhìn thấy, cách kể câu chuyện trở thành yếu tố quyết định.
Dữ liệu, công nghệ hay quy mô là một phần. Điều còn lại nằm ở quốc gia đó muốn công chúng khác nhớ về mình như thế nào, và bằng hình ảnh nào.
Gian hàng Việt Nam năm đó cho thấy một lựa chọn rõ ràng, nhấn vào bản sắc, gần gũi, và tính nhận diện văn hóa. Lựa chọn này tạo cảm giác thân thuộc, dễ tiếp cận. Nó cũng đặt ra câu hỏi khác, liệu chừng đó đã đủ để giữ chân du khách trong không gian cạnh tranh về trải nghiệm?
Khoảng cách giữa được nhìn thấy và được nhớ đến không lớn, nhưng không tự nhiên mà có. Nó hình thành từ cách câu chuyện được kể trọn vẹn đến đâu.
Gian hàng có thể là điểm dừng vài phút trong hành trình của hàng triệu khách tham quan. Nhưng cách nó xuất hiện có thể ở lại lâu hơn trong trí nhớ của họ.
Nhìn lại những lựa chọn như vậy không nhằm so sánh hơn – kém. Nó giúp gợi câu hỏi rộng hơn, khi bước ra những không gian toàn cầu, Việt Nam muốn được nhìn theo cách nào.
Loạt bài “Việt Nam trong mắt nhà báo quốc tế (tư liệu VFEJ)” tiếp tục với những ghi chép từ Lào và các chiến dịch truyền thông môi trường trong khu vực.
Một ngày ở Ba Vì khiến nhà báo nước ngoài thay đổi cách nhìn về Việt Nam
Tư liệu gốc: Thu Hương (từ Thượng Hải, 2010)
Biên tập: VFEJ
