
Không ồn ào như rừng ngập mặn, cũng không dễ nhìn thấy như san hô, cỏ biển là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất của vùng ven bờ. Tại Cù Lao Chàm (Quảng Nam), một dự án trồng phục hồi cỏ biển mở ra hướng tiếp cận mới: bảo tồn thiên nhiên gắn với sinh kế cộng đồng và khả năng chống chịu biến đổi khí hậu.
Cỏ biển mất đi, biển nghèo dần
Nằm dưới mặt nước nông ven đảo, thảm cỏ biển là nơi cư trú, kiếm ăn và sinh sản của nhiều loài thủy sinh. Đây cũng là vùng “ươm nuôi” tự nhiên cho cá con, giáp xác, nhuyễn thể, những nguồn lợi gắn trực tiếp với sinh kế ngư dân ven bờ.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy cỏ biển còn là hệ sinh thái hấp thụ và lưu trữ carbon rất hiệu quả, góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), dù diện tích không lớn, các hệ sinh thái “carbon xanh” như cỏ biển có khả năng lưu trữ carbon trên mỗi đơn vị diện tích cao hơn nhiều hệ sinh thái trên cạn.
Tuy nhiên, tại nhiều khu vực ven biển Việt Nam, cỏ biển đang suy giảm bởi neo đậu tàu thuyền, xáo trộn đáy biển, ô nhiễm, phát triển du lịch thiếu kiểm soát và tác động của thời tiết cực đoan.
Trong bối cảnh đó, phục hồi cỏ biển vừa là câu chuyện sinh thái, đồng thời cũng là chuyện kinh tế biển dài hạn.
Cù Lao Chàm chọn cách làm từ nhỏ nhưng bài bản
Theo báo cáo của Ban Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Cù Lao Chàm, dự án “Thí điểm phục hồi thảm cỏ biển kết hợp cải thiện sinh kế tại Cù Lao Chàm” được triển khai với nhiều bước chuẩn bị: tập huấn kỹ thuật, tham vấn cộng đồng và xác định khu vực trồng phù hợp.
Các điểm cho giống được xác định tại Bãi Bắc và Bãi Xếp; khu vực phục hồi gồm Bãi Ông, Bãi Xếp, Bãi Hương và Bãi Làng. Thời gian triển khai đợt đầu từ ngày 15–17/10/2025.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không đơn thuần “mang cây đi trồng”, dự án lựa chọn nhiều phương pháp khác nhau tùy điều kiện địa hình đáy biển.
Có nơi sử dụng kỹ thuật lấy giống theo cụm, giữ nguyên phần rễ và trầm tích để hạn chế tổn thương. Có nơi cấy vào túi bầu rồi cố định theo tuyến mặt cắt dưới nước. Với vùng cạn, nền đáy cát lẫn san hô vụn, nhóm triển khai áp dụng phương thức trồng phân tán để tăng khả năng bám rễ.
Vì sao cỏ biển quan trọng?
Là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài thủy sinh.
Giữ trầm tích, giảm xói lở đáy ven bờ.
Lọc nước, cải thiện chất lượng môi trường biển.
Hấp thụ và lưu trữ carbon (“carbon xanh”).
Tạo nền tảng cho du lịch sinh thái biển
Điều đó cho thấy phục hồi cỏ biển là công việc đòi hỏi hiểu biết sinh thái địa phương, không thể làm theo một công thức chung.
Từ bảo tồn sang sinh kế

Một trong những thay đổi đáng chú ý của tư duy bảo tồn hiện nay là không tách cộng đồng ra khỏi hệ sinh thái.
Nếu cỏ biển hồi phục, nguồn lợi thủy sản ven bờ có thể được cải thiện theo thời gian. Nước biển ổn định hơn, xói lở đáy giảm hơn, cảnh quan lặn ngắm sinh thái cũng có thêm giá trị cho du lịch bền vững.
Nói cách khác, trồng cỏ biển hôm nay có thể chưa tạo ra lợi ích tức thì, nhưng là khoản đầu tư cho sinh kế ngày mai.
Cù Lao Chàm vốn là khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận, nên mọi mô hình phục hồi thành công tại đây đều có ý nghĩa như một “phòng thí nghiệm thực địa” cho các đảo ven bờ khác của Việt Nam.
Nhưng thách thức vẫn còn
Báo cáo kết quả dự án của ThS. Trần Thị Phương Thảo – Phòng KH&HTQT, BQL Khu bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm, cũng cho thấy quá trình phục hồi không hề dễ dàng.
Thực tế quốc tế chứng minh tỷ lệ sống của cỏ biển sau trồng phụ thuộc mạnh vào chất lượng nước, độ ổn định trầm tích, dòng chảy, mùa vụ và mức độ tác động của cộng đồng. Chỉ một đợt sóng lớn hoặc hoạt động neo đậu không kiểm soát cũng có thể làm hỏng diện tích mới phục hồi.
Vì vậy, trồng chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là giám sát dài hạn, khoanh vùng bảo vệ, truyền thông cộng đồng và quản lý du lịch biển hợp lý.
Nhìn từ Cù Lao Chàm để nghĩ rộng hơn
Việt Nam có đường bờ biển dài, nhiều đầm phá, vịnh kín và vùng nước nông, những nơi từng là không gian tự nhiên của cỏ biển. Nếu chỉ chờ thiên nhiên tự hồi phục, nhiều nơi có thể đã quá muộn.
Mô hình ở Cù Lao Chàm gợi mở hướng đi thực tế: bắt đầu từ quy mô nhỏ, dựa trên dữ liệu khoa học, có sự tham gia của cư dân địa phương và kiên nhẫn theo dõi nhiều năm.
Trong thời đại nói nhiều về chuyển đổi xanh, đôi khi giải pháp nằm ở việc khôi phục những gì biển từng có chứ không nhất thiết phải có công nghệ phức tạp.
Góc nhìn truyền thông: Vì sao cách kể này hiệu quả?
Bài không bắt đầu bằng khái niệm khoa học khô cứng, mà đi từ địa danh quen thuộc là Cù Lao Chàm để tạo điểm tựa nhận thức cho độc giả. Từ một dự án trồng cỏ biển cụ thể, nội dung mở rộng sang sinh kế, du lịch bền vững và carbon xanh, giúp vấn đề môi trường được hiểu như lợi ích đời sống thay vì chỉ là nhiệm vụ bảo tồn. Giọng điệu mềm, thiên về giải pháp và hy vọng, tạo cảm giác có thể hành động thay vì chỉ lo ngại.
VFEJ | Biên tập từ báo cáo của Ban Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Cù Lao Chàm.
