
Nếu trước đây bảo vệ biển thường được hiểu là giữ rừng ngập mặn, chống rác thải hay bảo tồn đa dạng sinh học, nay một khái niệm mới đang bước vào trung tâm chính sách: carbon xanh. Tại Hải Phòng, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đã giới thiệu sáng kiến Đối tác Hành động Carbon Xanh Việt Nam (NBCAP Việt Nam) – cơ chế phối hợp đa bên nhằm biến hệ sinh thái ven biển thành giải pháp khí hậu, sinh kế và tăng trưởng xanh.
Biển: tài nguyên và “bể chứa carbon”
Carbon xanh (blue carbon) là lượng carbon được hấp thụ và lưu trữ trong các hệ sinh thái biển – ven biển như rừng ngập mặn, cỏ biển, đầm lầy triều và vùng đất ngập nước ven biển.
Khác với cách nhìn truyền thống coi các hệ sinh thái này chủ yếu có giá trị cảnh quan hay thủy sản, cách tiếp cận mới xem đây là hạ tầng tự nhiên giúp giảm phát thải, tăng khả năng thích ứng khí hậu và tạo sinh kế bền vững.
Theo UNDP, chiến lược carbon xanh dương đang được triển khai thông qua nhiều sáng kiến cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu, nhằm chuyển các hệ sinh thái tiềm năng thành giải pháp khí hậu có khả năng nhân rộng.
Điều đó có nghĩa: giữ được rừng ngập mặn hay phục hồi cỏ biển là bảo tồn, song cũng còn là đầu tư cho tương lai phát triển.
NBCAP Việt Nam muốn giải bài toán phối hợp
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của quản trị môi trường hiện nay là vấn đề liên ngành. Biển liên quan đến tài nguyên, nông nghiệp, giao thông, du lịch, năng lượng, địa phương ven biển và cộng đồng dân cư. Nếu mỗi bên hành động riêng lẻ, hiệu quả thường bị chia nhỏ.
Theo giới thiệu tại hội thảo Carbon xanh diễn ra tại Hải Phòng mới đây, NBCAP Việt Nam được thiết kế như cơ chế phối hợp đa bên, liên ngành để hỗ trợ bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái biển – ven biển – rừng ven biển; góp phần giảm phát thải khí nhà kính, tăng hấp thụ carbon và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển.
Nói cách khác, đây là nỗ lực chuyển từ các dự án rời rạc sang một “bàn điều phối chung”.
Ba trụ cột: Dữ liệu, tài chính và mô hình thực địa
Muốn carbon xanh trở thành chính sách thật, không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu. NBCAP đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể.
Thứ nhất là nghiên cứu khoa học và hệ thống dữ liệu. Chương trình nhấn mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu, đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đối với carbon xanh biển và ven biển. Đây là điều kiện nền tảng nếu Việt Nam muốn tham gia thị trường carbon hoặc huy động tài chính khí hậu.
Thứ hai là lộ trình tài chính carbon xanh. Điều này mở ra khả năng sử dụng trái phiếu xanh, tài chính hỗn hợp, đầu tư tư nhân hoặc các nguồn vốn quốc tế cho phục hồi hệ sinh thái.
Thứ ba là thí điểm mô hình thực địa: bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái gắn với sinh kế cộng đồng. Đây là điểm quan trọng, bởi nếu người dân ven biển không hưởng lợi, rất khó duy trì các mô hình dài hạn.
Từ Hải Phòng nhìn về các địa phương ven biển
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển và nhiều vùng cửa sông, đầm phá, rừng ngập mặn, cỏ biển – những nơi có tiềm năng carbon xanh lớn. Nhưng nhiều khu vực cũng đang chịu sức ép từ đô thị hóa, nuôi trồng thiếu bền vững, xói lở và biến đổi khí hậu.
Box: Carbon xanh là gì?
Carbon xanh (Blue Carbon) là carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái biển và ven biển như:
Rừng ngập mặn
Cỏ biển
Đầm lầy triều
Vùng đất ngập nước ven biển
Các hệ sinh thái này vừa hấp thụ CO₂, vừa bảo vệ bờ biển và hỗ trợ đa dạng sinh học.
Trong bối cảnh đó, carbon xanh cần được hiểu rộng hơn ngoài câu chuyện quốc tế hay kỹ thuật định giá carbon. Với địa phương, đây có thể là cơ hội mới để phục hồi thiên nhiên đi cùng nguồn lực đầu tư.
Một hecta rừng ngập mặn được giữ lại, một bãi cỏ biển được phục hồi hay một vùng đầm phá được quản lý tốt – tương lai có thể vừa tạo ra lợi ích sinh thái, vừa mang giá trị kinh tế rõ ràng hơn trước.
Thách thức ở chỗ “nói được phải làm được”

Nhiều sáng kiến môi trường thường mạnh ở thông điệp nhưng yếu ở triển khai. Carbon xanh cũng không ngoại lệ.
Để chương trình thành công, Việt Nam cần dữ liệu tin cậy, cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, khung pháp lý rõ ràng, sự tham gia của doanh nghiệp và niềm tin của cộng đồng địa phương.
Nếu không, carbon xanh rất dễ trở thành khái niệm đẹp nhưng xa thực tế.
Bước chuyển đáng chú ý của tư duy biển
Điểm tích cực nhất từ câu chuyện Hải Phòng là hơn cả ra mắt một chương trình mới. Quan trọng hơn, nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển: từ khai thác biển sang đầu tư vào sức khỏe của biển.
Thiên nhiên được nhìn nhận như tài sản có thể tạo giá trị lâu dài, bảo tồn sẽ không còn đứng bên lề kinh tế.
Góc nhìn truyền thông: Vì sao cách kể này hiệu quả?
Bài viết không bắt đầu bằng thuật ngữ kỹ thuật, mà đi từ câu hỏi gần gũi: biển có thể tạo giá trị mới như thế nào. Từ một hội thảo tại Hải Phòng, nội dung mở rộng sang câu chuyện phát triển ven biển, sinh kế và chính sách quốc gia. Khái niệm carbon xanh vì thế được “dịch” từ ngôn ngữ chuyên môn sang lợi ích công chúng, giúp độc giả dễ tiếp nhận hơn.
VFEJ | Biển & Khí hậu
