
Rừng ngập mặn không chỉ là rừng
Trong nhiều năm, rừng ngập mặn, cỏ biển hay các vùng trầm tích ven bờ thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ bảo tồn sinh thái. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, các hệ sinh thái ấy đang được định nghĩa lại: đó là “hạ tầng khí hậu tự nhiên”, nơi lưu giữ và hấp thụ lượng carbon rất lớn, đồng thời bảo vệ cộng đồng ven biển trước bão, xói lở và xâm nhập mặn.
Tại hội thảo chuyên đề về các-bon xanh trong hệ sinh thái ven biển Việt Nam, bà Trần Thị Bích Ngọc (Cục Biến đổi khí hậu) nêu rõ: lộ trình lồng ghép blue carbon vào Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam cần được xem như bước đi chiến lược trong giai đoạn 2026–2035.
Cách đặt vấn đề này cho thấy một thay đổi quan trọng trong ngôn ngữ chính sách: từ “bảo vệ thiên nhiên” sang “đầu tư vào tài sản hấp thụ carbon”. Cách gọi thay đổi, ưu tiên ngân sách, cơ chế tài chính và hành động quản trị cũng có thể thay đổi theo.
NDC mới sẽ đòi hỏi nhiều hơn những gì đã quen thuộc
Theo nội dung trình bày, bản NDC cập nhật năm 2022 của Việt Nam đã nâng đáng kể mức cam kết giảm phát thải so với năm 2020. Mức giảm bằng nguồn lực trong nước tăng từ 9% lên 15,8%; nếu có hỗ trợ quốc tế tăng từ 27% lên 43,5% vào năm 2030. Đồng thời, NDC 3.0 dự kiến còn tham vọng hơn trong giai đoạn tới.
Điều đó đồng nghĩa, các nguồn giảm phát thải truyền thống như năng lượng, công nghiệp hay giao thông sẽ không còn đủ. Việt Nam cần tìm thêm “dư địa khí hậu” mới. Blue carbon chính là một trong những dư địa đó.
Nếu điện gió ngoài khơi là hạ tầng công nghiệp của chuyển đổi xanh, rừng ngập mặn và cỏ biển là hạ tầng sinh thái của chuyển đổi xanh.
Blue carbon là gì?
Blue carbon là lượng carbon được hấp thụ và lưu giữ trong các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, cỏ biển, đầm lầy triều và trầm tích biển. Điểm đặc biệt là carbon có thể được giữ trong bùn đất hàng chục đến hàng trăm năm nếu hệ sinh thái không bị phá vỡ.
Giảm phát thải, giữ bờ và giữ sinh kế
Điểm mạnh của blue carbon nằm ở “đa lợi ích”.
Nếu rừng ngập mặn bị mất đi, carbon phát thải trở lại khí quyển và vùng bờ cũng mất lớp đệm chắn sóng tự nhiên. Khi đó cỏ biển suy giảm, nguồn lợi thủy sản cũng giảm theo vì mất nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài.
Nói cách khác, đầu tư vào blue carbon vừa để đạt chỉ tiêu khí hậu, vừa để giảm chi phí thiên tai, bảo vệ sinh kế ngư dân và duy trì đa dạng sinh học.
Đây là điểm mà truyền thông môi trường cần nhấn mạnh hơn: cư dân ít quan tâm khái niệm “tấn CO₂ tương đương”, nhưng rất quan tâm chuyện mất bờ biển, mất nghề cá hay nước mặn lấn ruộng.
Chính sách đã mở cửa, nhưng hành lang vẫn chưa hoàn chỉnh
Theo tham luận, Việt Nam đã có nhiều nền tảng pháp lý liên quan như Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, Nghị định 119/2025/NĐ-CP, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến 2050, cùng các quyết định về phát triển thị trường carbon và phục hồi rừng ven biển.
Tuy nhiên, khoảng trống vẫn còn khá rõ:
Blue carbon chưa có định nghĩa pháp lý chính thức;
Chưa rõ quyền sở hữu carbon;
Chưa có cơ chế chia sẻ lợi ích;
Chưa có tiêu chuẩn tín chỉ carbon ven biển;
Hệ thống MRV (đo đạc, báo cáo, thẩm định) chưa bao phủ đầy đủ cỏ biển và trầm tích ven biển.
Đây là vấn đề ngữ dụng học của chính sách: khi một khái niệm chưa được gọi tên rõ ràng trong luật, thị trường thường khó định giá; khi quyền lợi chưa xác định, cộng đồng khó tham gia dài hạn.
Lộ trình hợp lý: Thí điểm trước, chính thức hóa sau
Theo tham luận ” Lộ trình lồng ghép các-bon xanh vào NDC của Việt Nam – Khung chính sách, pháp luật và MRV”, trình bày tại họi thảo carbon xanh trong hệ sinh thái biển Việt Nam diễn ra vừa qua tại Hải Phòng, đề xuất lộ trình 2025–2035 được chia làm ba giai đoạn:
2025–2027: Chuẩn bị khung pháp lý, hướng dẫn MRV thí điểm, kiểm kê hệ sinh thái ven biển.
2027–2030: Thí điểm tại rừng ngập mặn, tích hợp thử nghiệm vào NDC theo cơ chế có điều kiện.
2030–2035: Mở rộng sang cỏ biển, đầm lầy; chính thức đưa vào NDC cả phần vô điều kiện và có điều kiện.
Đây là cách tiếp cận thận trọng nhưng hợp lý. Thị trường carbon cần niềm tin dữ liệu trước khi cần quy mô giao dịch..
Truyền thông: Đừng kể chuyện carbon bằng ngôn ngữ kỹ thuật
Muốn blue carbon trở thành ưu tiên quốc gia, truyền thông cần chuyển từ ngôn ngữ hội thảo sang ngôn ngữ đời sống.
Thay vì chỉ nói “MRV” hay “tín chỉ carbon”, hãy kể rằng một hecta rừng ngập mặn giúp giảm sóng bão ra sao, bảo vệ đê biển thế nào, giữ cua cá cho cộng đồng ra sao. Thay vì chỉ nói “NDC 3.0”, hãy nói đây là cơ hội để Việt Nam biến tài nguyên ven biển thành lợi thế cạnh tranh xanh.
Blue carbon sẽ khó đi xa nếu chỉ nằm trong báo cáo kỹ thuật. Nhưng nếu trở thành câu chuyện về an ninh bờ biển, sinh kế và thương hiệu quốc gia xanh, nó có thể trở thành một chương quan trọng trong tương lai kinh tế biển Việt Nam.
VFEJ | Biển & Khí hậu
