
Rừng ngập mặn chỉ chiếm hơn 1% diện tích nhưng lưu trữ hàng chục triệu tấn CO₂. Làm thế nào để biến “tài sản khí hậu” này thành giá trị thực?
Từ lớp bùn ven biển đến “tài sản khí hậu”
Ở tận cùng phía Nam, nơi đất liền như tan trong nước, những cánh rừng ngập mặn Cà Mau vẫn âm thầm lớn lên cùng thủy triều. Cư dân nơi đây quen đo thời gian bằng con nước, nhưng ít ai biết dưới lớp bùn dày ấy là kho lưu trữ carbon có thể định hình vai trò của Việt Nam trong chuyện khí hậu toàn cầu.
Trong bức tranh lâm nghiệp, rừng ngập mặn chỉ chiếm hơn 1% diện tích rừng cả nước. Nhưng nếu nhìn theo cách của giới khoa học, đây là một trong những hệ sinh thái có mật độ carbon cao nhất. Không chỉ nằm trên thân cây, carbon còn được khóa sâu trong trầm tích, yếu tố giúp rừng ngập mặn trở thành một trong những bể hấp thụ carbon hiệu quả, và lâu dài nhất.
Bản đồ carbon tập trung ở miền Nam
Phân bố của rừng ngập mặn cho thấy một bản đồ carbon rõ nét. Nam Bộ chiếm gần 80% diện tích, kéo theo hơn một nửa tổng trữ lượng carbon quốc gia. Riêng Cà Mau nắm giữ khoảng 30 triệu tấn CO₂ tương đương, số liệu đủ đặt địa phương này vào vị trí trung tâm nếu nhìn từ góc độ thị trường carbon.
Tại hội thảo “Carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển Việt Nam” (Hải Phòng, 20/3/2026), các chuyên gia nhận định Việt Nam chuyển từ giai đoạn thiếu dữ liệu sang giai đoạn chuẩn hóa phương pháp, và cơ chế vận hành. Carbon xanh vì vậy vừa là câu chuyện nghiên cứu, nhưng cũng là bài toán chính sách, và thị trường.
Việt Nam không còn ở điểm xuất phát. Các bản đồ hiện trạng rừng và trữ lượng carbon được xây dựng ở quy mô toàn quốc, cho thấy trung bình mỗi hecta rừng ngập mặn lưu trữ khoảng 588 tấn CO₂ tương đương, với tổng trữ lượng ước tính khoảng 80,8 triệu tấn. Các số liệu này dần chuyển từ dữ liệu khoa học sang nền tảng chính sách.
Dữ liệu và chính sách: bước chuyển chưa hoàn tất
Tại hội thảo “Carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển Việt Nam” tổ chức mới đây tại Hải Phòng, TS Phạm Văn Duẩn, Phó Viện trưởng Viện Sinh thái Rừng và Môi trường, cho rằng Việt Nam xây dựng bản đồ rừng ngập mặn và trữ lượng carbon ở quy mô quốc gia là bước tiến quan trọng, mở đường để carbon xanh trở thành công cụ quản lý thay vì chỉ là khái niệm nghiên cứu. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh thách thức hiện nay là chuẩn hóa hệ thống đo đếm, báo cáo, và xác minh để lượng carbon đó có thể được công nhận, và giao dịch.
Thực tế cho thấy, tiềm năng lớn không đồng nghĩa với giá trị đã khai thác. Ở nhiều khu vực ven biển, ranh giới đất đai chồng lấn khiến xác định quyền sở hữu carbon trở nên phức tạp. Khi chưa rõ ai nắm giữ và ai được hưởng lợi, carbon khó có thể trở thành loại tài sản đúng nghĩa.
Sản phẩm chất lượng cao nhưng thiếu cơ chế thị trường
Trên thị trường quốc tế, carbon xanh, đặc biệt từ rừng ngập mặn, thường được đánh giá cao nhờ khả năng lưu trữ dài hạn và các lợi ích đi kèm như bảo vệ bờ biển hay duy trì sinh kế. Điều này đặt Việt Nam vào vị thế đặc biệt, có sản phẩm chất lượng cao, nhưng thiếu cơ chế để đưa ra thị trường.
Rừng ngập mặn Việt Nam lưu trữ trung bình khoảng 588 tấn CO₂/ha, với tổng trữ lượng khoảng 80,8 triệu tấn. Riêng Cà Mau chiếm khoảng 30 triệu tấn, cho thấy giá trị khí hậu tập trung cao ở một số địa phương ven biển.
Điểm nghẽn khác nằm ở dữ liệu. Để một tấn carbon được công nhận, nó phải được đo đếm và xác minh chặt chẽ. Với rừng ngập mặn, quá trình này ngoài đo cây còn phải lấy mẫu trầm tích ở nhiều tầng sâu khác nhau. Từ ô mẫu nhỏ, các nhà khoa học tính toán sinh khối, lượng carbon rồi mở rộng toàn bộ khu rừng thông qua bản đồ.
Nút thắt dữ liệu và bài toán chia sẻ lợi ích
Các khoảng trống về dữ liệu dài hạn, hệ số phát thải quốc gia cho đất ngập nước hay sự kết nối giữa dữ liệu sinh học với kinh tế – xã hội vẫn là nút thắt cổ chai. Khi chưa trả lời câu hỏi lợi ích được phân bổ ra sao, các cơ chế tài chính cho carbon xanh khó có thể vận hành bền vững.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 năm 2050, lĩnh vực LULUCF (Land Use, Land-Use Change, and Forestry (sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất, và lâm nghiệp)) đang trở thành trụ cột quan trọng. Đây là lĩnh vực hiếm hoi vừa có thể phát thải, vừa có thể hấp thụ CO₂ ở quy mô lớn. Và trong trụ cột đó, rừng ngập mặn nổi lên như lõi giá trị với hiệu quả cao trên mỗi đơn vị diện tích.
Câu chuyện cần được kể lại
Vấn đề là phát triển theo cách nào chứ không còn hỏi có nên phát triển carbon xanh hay không. Nếu đi chậm, cơ hội thị trường có thể bị bỏ lỡ. Nhưng nếu đi nhanh khi chưa hoàn thiện thể chế và dữ liệu, rủi ro về minh bạch, và tính bền vững cũng sẽ gia tăng.
Ở góc độ truyền thông, chuyện rừng ngập mặn cần được kể lại theo cách khác. Bên cạnh các cánh rừng chắn sóng hay số liệu về CO₂, cần có chuyện về giá trị, nơi hệ sinh thái vừa nuôi sống cộng đồng, vừa có thể tạo nguồn thu từ chính chức năng tự nhiên của nó. Khi một hecta rừng được nhìn như tài khoản carbon, cách tiếp cận bảo tồn cũng thay đổi.
Có lẽ, điều còn thiếu là cách kể đủ mạnh để đưa rừng vào trung tâm của các quyết định về thị trường, chính sách, và cộng đồng. Chuyện được kể đúng, những lớp bùn tưởng chừng vô giá trị có thể trở thành nền móng cho chiến lược khí hậu dài hạn.
Nội dung bài viết tham chiếu từ tham luận của TS. Phạm Văn Duẩn (IFEE) tại hội thảo “Carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển Việt Nam”, Hải Phòng, 20/3/2026, cùng các tài liệu liên quan về kiểm kê carbon rừng ngập mặn.
VFEJ | Biển & Khí hậu
