Rừng ngập mặn có thể lưu trữ lượng carbon lớn gấp nhiều lần rừng trên cạn – nhưng điều đó có thực sự liên quan đến bạn? Nếu “carbon xanh” vẫn chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo và cam kết khí hậu, khoảng cách giữa thông tin và đời sống khiến khái niệm này dễ bị hiểu mờ nhạt. Và chính khoảng cách đó quyết định liệu một thông điệp đúng có thúc đẩy hành động hay không..

Dữ liệu đúng, công chúng hiểu gì?
Một hecta rừng ngập mặn có thể lưu trữ lượng carbon lớn gấp nhiều lần rừng trên cạn. Tuy nhiên trong truyền thông, những con số đó không tự động chuyển hóa thành hành động. Nếu ý nghĩa của thông điệp phụ thuộc vào cách công chúng diễn giải, câu chuyện “carbon xanh” trở thành bài toán của ngữ cảnh.
Tại hội thảo chuyên đề về carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển tổ chức tại Hải Phòng hồi tháng ba vừa qua, đại diện WWF-Việt Nam cho biết các chương trình hiện nay đang tập trung đồng thời vào phục hồi hệ sinh thái, tăng cường khả năng chống chịu và huy động tài chính bền vững cho cộng đồng.
Những con số được đưa ra khá rõ: “khoảng 10.000 ha rừng ngập mặn dự kiến được phục hồi trong giai đoạn 2026–2032; các mô hình sinh kế dưới tán rừng được thí điểm; hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định carbon (MRV) được đào tạo tại địa phương”, thông tin trong tham luận của ông Nguyễn Thành Huy, quản lý dự án GCBC của WWF -Việt Nam.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ ngữ dụng học, vấn đề công chúng hiểu gì từ những con số đó chứ không phải “có bao nhiêu carbon được hấp thụ”.
Một thông điệp, nhiều cách hiểu
“Phục hồi rừng ngập mặn giúp giảm phát thải”, thông điệp có thể mang nhiều nghĩa. Với nhà khoa học, đó là một kết luận dựa trên dữ liệu. Nhưng với cộng đồng ven biển, ý nghĩa thực tế lại là: có thêm sinh kế hay không, có giảm rủi ro bão lũ hay không.
Khoảng cách giữa hai cách hiểu này chính là “độ lệch ngữ dụng”, nơi truyền thông môi trường thường gặp trở ngại.
Thực tế triển khai cho thấy, WWF-Việt Nam tiếp cận carbon xanh như một bài toán sinh thái. Tại Cà Mau, phục hồi rừng ngập mặn được gắn trực tiếp với các mô hình nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng, đào tạo hợp tác xã và thử nghiệm cơ chế “giữ rừng không khai thác”
Ở đây, thông điệp ngoài “giảm phát thải”, còn chuyển thành “giữ rừng để giữ sinh kế”.
Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa
Nếu chỉ nói “hai ha cỏ biển được phục hồi”, đó là dữ liệu. Song nếu kể câu chuyện đây là khu vực sinh sản của nhiều loài thủy sản, ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn đối với cộng đồng địa phương.
Theo Nguyễn Thành Huy, tại Cù Lao Chàm có các hoạt động phục hồi cỏ biển bao gồm kỹ thuật sinh thái và cập nhật chính sách địa phương, huy động sự tham gia của cộng đồng và xây dựng nhóm nghiên cứu đa bên.
Cách tiếp cận này cho thấy một điểm quan trọng: carbon xanh chỉ thực sự “có nghĩa” khi đặt trong một ngữ cảnh cụ thể – nơi cư dân nhìn thấy lợi ích trực tiếp.
Ngược lại, nếu tách khỏi ngữ cảnh, khái niệm này dễ trở thành một thuật ngữ xa rời thực tế.
Khoa học và chính sách: khoảng trống diễn giải
Một trong những hướng đi được nhấn mạnh là việc lồng ghép carbon xanh vào NDC, đóng góp do quốc gia tự quyết định trong giảm phát thải khí nhà kính. Song đây cũng là nơi rủi ro truyền thông xuất hiện rõ nhất.
NDV là cam kết của mỗi quốc gia về việc giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu, được nộp trong khuôn khổ UNFCCC theo Thỏa thuận Paris. Dễ hiểu hơn: NDC giống như “lời hứa khí hậu” của một quốc gia:
“NDC” là một thuật ngữ chính sách quen thuộc với giới chuyên môn, song gần như không mang ý nghĩa với phần lớn công chúng nếu không được giải thích. Khi thuật ngữ không được “dịch”, thông điệp sẽ bị đứt gãy.
Điều này cho thấy một thực tế, thông tin có thể chính xác về mặt kỹ thuật, song vẫn chưa hiệu quả về mặt truyền thông nếu thiếu lớp diễn giải phù hợp.
Truyền thông chỉ cần nói đúng?
Những nỗ lực ban đầu trong nghiên cứu và triển khai carbon xanh tại Việt Nam cho thấy một hướng đi tích hợp giữa khoa học, cộng đồng và chính sách. Tuy nhiên, từ góc độ truyền thông, thách thức nằm ở việc “nói đúng” chưa đủ, mà cần “được hiểu đúng”.
Khoảng cách giữa thông điệp và cách tiếp nhận vẫn tồn tại, niềm tin công chúng khó có thể được củng cố, đặc biệt với những khái niệm còn mới như carbon xanh.
“Carbon xanh” cần được kể lại
Một con số về diện tích phục hồi không đủ để tạo ra thay đổi nhận thức. Điều công chúng cần là câu trả lời cho những câu hỏi cụ thể chứ khổng phải mỗi dữ liệu:
– Việc phục hồi này liên quan gì đến sinh kế?
– Nó giúp giảm rủi ro thiên tai ra sao?
– Ai hưởng lợi trực tiếp?Những câu hỏi này chưa được trả lời, thông điệp sẽ dễ bị hiểu theo cách khác hoặc bị bỏ qua.
Gợi ý truyền thông
Trước hết, dữ liệu cần được đặt trong ngữ cảnh đời sống. Một con số về carbon sẽ có ý nghĩa hơn nếu gắn với câu chuyện cụ thể của cộng đồng.
Tiếp theo, các thuật ngữ chính sách như NDC, MRV hay “carbon xanh” cần được diễn giải bằng ngôn ngữ gần gũi, tránh tạo khoảng cách giữa chuyên gia và công chúng.
Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ mối quan hệ giữa tiêu đề, hình ảnh và nội dung để hạn chế hiểu sai. Khi các yếu tố này lệch nhau, công chúng sẽ tự suy diễn theo hướng riêng.
Ngoài ra, việc kể câu chuyện từ thực địa, như mô hình nuôi tôm dưới tán rừng hay phục hồi cỏ biển, giúp “neo nghĩa” cho thông điệp tốt hơn so với dữ liệu đơn lẻ.
Cuối cùng, cần chủ động dự đoán các cách hiểu khác nhau của công chúng, thay vì chỉ dừng ở việc kiểm tra tính chính xác của thông tin.
(Thông tin tham khảo từ trình bày của Nguyễn Thành Huy (WWF-Việt Nam) tại hội thảo carbon xanh, Hải Phòng, 3/2026).
Trang Hồng | VFEJ
