
Cỏ biển từ lâu đã được khoa học xác nhận là một trong những hệ sinh thái lưu trữ carbon hiệu quả nhất. Tuy vậy, trong các cam kết khí hậu hiện nay, giá trị này dường như vẫn chưa được phản ánh đầy đủ – đặt ra câu hỏi về cách chúng ta đo đếm và ưu tiên các giải pháp tự nhiên.
Một “điểm mù” trong câu chuyện khí hậu
Tại Hội thảo chuyên đề “Carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển Việt Nam” tổ chức ngày 20/3/2026 tại Hải Phòng, một tham luận đã chỉ ra rằng cỏ biển – dù có khả năng lưu trữ carbon vượt trội – vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trong các cam kết khí hậu hiện nay.
Khoảng trống hiện nay nằm ở cách chuyển hóa tri thức khoa học thành chính sách. Khi Việt Nam xây dựng NDC 3.0, câu hỏi đặt ra, giá trị của hệ sinh thái này được phản ánh đầy đủ chưa, chứ không còn dừng ở việc cỏ biển có quan trọng hay không
Áp lực khí hậu đang dồn về phía biển
Theo các báo cáo quốc tế về rủi ro khí hậu, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thời tiết cực đoan. Vùng ven biển – nơi tập trung dân cư và hoạt động kinh tế – đang đối mặt đồng thời với xâm nhập mặn, xói lở và nước biển dâng.
Số liệu “biết nói”
~21.885 ha cỏ biển
Suy giảm 30–50% trong 10–15 năm
~3,22 triệu tấn CO₂ lưu trữ
~4 t CO₂e/ha/năm khả năng hấp thu
Hàng chục bãi lớn chưa được bảo vệ
Tham luận tại hội thảo, của tác giả Cao Văn Lương, dự báo có tới hàng triệu cư dân có thể bị ảnh hưởng bởi lũ lụt ven biển nếu không có biện pháp thích ứng. Trong khi đó, quá trình đô thị hóa nhanh lại làm suy giảm “lá chắn tự nhiên” vốn có của hệ sinh thái.
Cỏ biển: “kho carbon” nhỏ về diện tích, lớn về giá trị
Theo các nghiên cứu về carbon xanh cỏ biển chiếm một phần rất nhỏ diện tích đại dương, nhưng lại lưu trữ tới 10–18% lượng carbon hữu cơ biển. Tính theo hecta, khả năng tích trữ CO₂ của chúng có thể cao gấp đôi rừng mưa nhiệt đới.
Carbon chỉ là một phần trong giá trị của cỏ biển. Đây là nơi sinh sản, bãi ươm của nhiều loài thủy sinh, đồng thời đóng vai trò kết nối rừng ngập mặn và rạn san hô. Hệ rễ giúp giữ trầm tích, giảm xói lở, lọc nước – tạo thành một “lá chắn mềm” trước sóng và bão.
Ở góc độ kinh tế, các dịch vụ hệ sinh thái từ cỏ biển có thể đạt giá trị hàng chục triệu USD mỗi hecta mỗi năm – một con số đủ để đặt lại cách nhìn về hệ sinh thái này.

NDC đã có, nhưng cỏ biển vẫn đứng ngoài
Theo cập nhật NDC năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm phát thải 15,8% bằng nguồn lực trong nước và có thể lên tới 43,5% nếu có hỗ trợ quốc tế. Tuy nhiên, theo các ý kiến tại hội thảo, việc tích hợp cỏ biển vào hệ thống kiểm kê và chính sách khí hậu vẫn còn hạn chế
Trong thực tế triển khai, cỏ biển vẫn chưa được tích hợp đầy đủ vào kiểm kê và cơ chế chính sách. Điều này tạo ra một nghịch lý: tiềm năng lớn nhưng đóng góp thực tế gần như bằng 0 trong hệ thống chính thức. Vì thế, nếu xem NDC 3.0 là một bản cập nhật, đây là cơ hội để “lấp khoảng trống”.
Suy giảm nhanh, bảo vệ chưa theo kịp
Theo tổng hợp từ tham luận tại hội thảo, Việt Nam hiện có khoảng 50 thảm cỏ biển với tổng diện tích gần 21.900 ha, phân bố tại các khu vực như Huế, Khánh Hòa, Kiên Giang, Côn Đảo và Phú Quốc.
NDC là cam kết của mỗi quốc gia về việc giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu, được nộp trong khuôn khổ UNFCCC theo Thỏa thuận Paris,
Dễ hiểu hơn: NDC giống như “lời hứa khí hậu” của một quốc gia:
-Giảm bao nhiêu % khí thải
-Làm gì để thích ứng (chống ngập, bảo vệ bờ biển…)
– Cần hỗ trợ gì từ quốc tế
Tổng trữ lượng carbon ước tính đạt khoảng 878.000 tấn C, tương đương hơn 3 triệu tấn CO₂. Tuy nhiên, diện tích cỏ biển đã suy giảm từ 30–50% trong vòng 10–15 năm qua. Nguyên nhân không mới: ô nhiễm, lấn biển, nuôi trồng thủy sản và du lịch thiếu kiểm soát.
Đáng chú ý, theo thông tin được trình bày tại hội thảo, nhiều bãi cỏ biển lớn vẫn nằm ngoài các khu bảo tồn. Điều này cho thấy khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế bảo vệ vẫn còn rất lớn.
Tiềm năng có thật, nhưng chưa được “kích hoạt”
Cỏ biển có thể hấp thu khoảng 4 tấn CO₂ tương đương mỗi hecta mỗi năm – mức cao so với nhiều hệ sinh thái khác. Các nghiên cứu khu vực cho thấy nếu được phục hồi và bảo tồn tốt, cỏ biển có thể đóng góp đáng kể vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia.
Tuy nhiên, tiềm năng này chưa được “kích hoạt” do thiếu dữ liệu, thiếu hệ thống MRV và chưa có cơ chế tài chính đi kèm.
Nói cách khác là thiếu “điều kiện để giải pháp được tính vào chính sách” chứ không phải là thiếu giải pháp/
Khoảng trống cần lấp: từ dữ liệu đến cơ chế
Để đưa cỏ biển vào NDC một cách thực chất, ba khoảng trống lớn cần được giải quyết.
Đó là dữ liệu – khi nhiều khu vực chưa được khảo sát đầy đủ; là hệ thống đo lường – khi chưa có MRV cho carbon cỏ biển; và là cơ chế tài chính – khi chưa có PES hay quỹ carbon xanh đủ rõ ràng.
Nếu không giải quyết đồng thời ba yếu tố này, cỏ biển sẽ tiếp tục tồn tại như một “tiềm năng trên giấy”.
Bảo tồn hay lựa chọn chiến lược
Các số liệu tổng hợp từ hội thảo và nghiên cứu quốc tế cho thấy cỏ biển là một giải pháp tự nhiên có tiềm năng lớn trong ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành đóng góp thực tế, việc kiểm kê, bảo vệ và phục hồi cỏ biển cần được đưa vào trung tâm của các cam kết khí hậu trong thời gian tới.
Gợi ý truyền thông – làm sao để “cỏ biển không còn vô hình”?
Ở góc độ truyền thông môi trường, cỏ biển gặp một “bất lợi ngữ dụng”: khó nhìn thấy, khó kể chuyện, và ít gắn với hình ảnh biểu tượng như rừng hay động vật hoang dã.
Để tăng mức độ quan tâm của công chúng, có thể tiếp cận theo ba hướng:
Thứ nhất, chuyển từ khái niệm sang lợi ích cụ thể: không nói “carbon xanh” mà nói “giảm xói lở, giữ bờ, bảo vệ sinh kế”.
Thứ hai, trực quan hóa dữ liệu: bản đồ hóa các thảm cỏ biển, so sánh lượng carbon với rừng để tạo cảm nhận rõ ràng.
Thứ ba, gắn với sinh kế: kể câu chuyện ngư dân, du lịch cộng đồng hoặc những nơi mất cỏ biển dẫn đến suy giảm nguồn lợi.
Truyền thông hiệu quả không chỉ giúp nâng nhận thức, mà còn tạo áp lực chính sách – yếu tố then chốt để cỏ biển được đưa vào NDC một cách thực chất.
. Trang Hoàng (Tổng hợp từ các tham luận tại Hội thảo “Carbon xanh trong các hệ sinh thái ven biển Việt Nam” Hải Phòng, 20/3/2026 và các nghiên cứu quốc tế).
