Một cuộc họp nội bộ, nếu chỉ nhìn như một bản tin tổ chức, có thể dễ bị bỏ qua. Nhưng đặt trong bối cảnh năm 2002 – khi báo chí môi trường ở Việt Nam còn là một khái niệm mới – cuộc họp Ban điều hành Diễn đàn các Nhà báo Môi trường Việt Nam (VFEJ) ngày 28/6 lại cho thấy một tín hiệu khác: sự chuyển động từ một nhóm kết nối sang một cấu trúc có tổ chức, có định hướng và có tham vọng mở rộng ảnh hưởng.
Cuộc họp do nhà báo Phạm Huy Hoàn, Tổng Biên tập Báo Lao Động, Chủ tịch VFEJ, điều hành. Báo cáo của Phó Chủ tịch Quốc Dũng (Báo Tiền Phong) không chỉ điểm lại hoạt động đã qua, mà còn phác ra một cách tiếp cận đáng chú ý: báo chí môi trường cần tham gia như một tác nhân truyền thông – kết nối – thúc đẩy thay đổi chứ không ngoài quá trình quản lý môi trường, mà
Từ hội thảo chuyên đề đến thử nghiệm cách tiếp cận mới
Chuỗi hoạt động gần thời điểm đó cho thấy VFEJ đang thử nghiệm vai trò của mình. Tọa đàm “Nhà báo với cách tiếp cận mới trong quản lý môi trường” như sự kiện chuyên môn, nhưng cũng là cách đặt lại vị trí của nhà báo: từ người đưa tin sang người tham gia vào quá trình kiến tạo nhận thức chính sách.
Tương tự, hội thảo “Hãy cho dược liệu một cơ hội”, tổ chức cùng Hội Dược liệu Việt Nam với sự tài trợ của doanh nghiệp, cho thấy một hướng mở khác: kết nối giữa báo chí – khoa học – thị trường. Đây là một dấu hiệu sớm của cách tiếp cận liên ngành, vốn về sau trở thành xu hướng chủ đạo trong truyền thông môi trường.
Kết nối khu vực: báo chí môi trường không còn là câu chuyện nội địa
Ở cấp độ quốc tế, việc tham gia Hội thảo khu vực châu Á – Thái Bình Dương về trao đổi Nam – Nam tại Bangladesh (6/2002) đánh dấu một bước chuyển quan trọng. Lần đầu tiên, các diễn đàn báo chí môi trường trong khu vực tiến tới ký kết hợp tác, trong đó Việt Nam thiết lập quan hệ với Diễn đàn các Nhà báo Môi trường Bangladesh.
Động thái này cho thấy một thay đổi trong nhận thức: vấn đề môi trường không có biên giới, và báo chí môi trường cũng cần một không gian hợp tác vượt ra ngoài quốc gia.
Kế hoạch tham dự Hội nghị APFEJ tại Sri Lanka và đàm phán để tăng số lượng đại biểu không chỉ là vấn đề “tham gia sự kiện”, mà phản ánh mong muốn nâng vị thế của VFEJ trong một mạng lưới khu vực đang hình thành.
Tham vọng đăng cai: khi vai trò chuyển từ tham gia sang dẫn dắt
Đáng chú ý, đề xuất đưa Hội nghị APFEJ lần thứ 15 về Việt Nam sớm hơn dự kiến (năm 2003 thay vì 2004) là một bước đi mang tính chiến lược. Nếu được thực hiện, điều này đồng nghĩa với việc VFEJ bắt đầu đóng vai trò tổ chức và điều phối ở cấp khu vực.
Yêu cầu làm việc với Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam cùng các cơ quan liên quan để đánh giá tính khả thi cho thấy một thực tế: để bước ra khu vực, một mạng lưới báo chí cần sự hỗ trợ thể chế trong nước.
Kiện toàn tổ chức: mở rộng để tồn tại và phát triển
Song song với các hoạt động đối ngoại, cuộc họp cũng tập trung vào câu chuyện nội tại: chuẩn bị cho Đại hội kỷ niệm 4 năm thành lập VFEJ và kế hoạch mở rộng mạng lưới.
Việc bổ nhiệm thêm nhân sự, đặc biệt là vị trí phụ trách khu vực phía Nam, cho thấy một nhận thức rõ ràng: một diễn đàn nếu chỉ tồn tại ở trung ương sẽ khó tạo ra ảnh hưởng thực chất. Mở rộng về địa lý đồng nghĩa với mở rộng khả năng tiếp cận vấn đề môi trường tại các địa phương – nơi các xung đột môi trường diễn ra cụ thể nhất.
Danh sách Ban điều hành được kiện toàn là biểu hiện của giai đoạn chuyển tiếp: từ nhóm sáng lập sang cấu trúc có phân công, có đại diện và có định hướng phát triển dài hạn.
Một lát cắt của giai đoạn “hình thành”
Nhìn lại, cuộc họp ngày 28/6/2002 nó phản ánh ba chuyển động quan trọng:
- Tái định vị vai trò báo chí môi trường: từ đưa tin sang tham gia vào quá trình thay đổi nhận thức và chính sách.
- Mở rộng không gian hoạt động: từ nội địa sang khu vực, thông qua các mạng lưới hợp tác.
- Xây dựng cấu trúc tổ chức: từ kết nối lỏng sang một hệ thống có điều hành, có chiến lược.
Đây chính là những nền tảng ban đầu cho cách VFEJ vận hành về sau: vừa là nơi tập hợp nhà báo, vừa là một diễn đàn hành động, nơi thông tin được sử dụng như một công cụ để kết nối, thúc đẩy và tạo ra thay đổi.
NB&MT (tư liệu);
