Kỳ 4: Ký ức biển thức dậy trong hành trình tìm lại bản sắc người

132

Một ngày nào đó, khi đứng trước biển, ta bỗng thấy lòng mình dịu lại, những nhịp gấp gáp của đời thường dường như chậm hơn. Cảm xúc đó không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một mối dây liên kết thẳm sâu, kéo dài hàng triệu năm giữa con người và đại dương – một phần căn tính bị lãng quên.

Trên đầm phá Tam Giang, người ngư dân vừa là người lái đò, vừa là người kể chuyện – chở du khách đi giữa rừng mắm, rừng sú vẹt, qua những làn nước mặn mà ký ức. Giữa sóng nước đời thường, họ góp phần giữ gìn bản sắc – một phần hồn cốt đại dương còn lắng sâu trong mỗi con người.

Từ góc nhìn sinh học, loài người hiện đại – Homo sapiens – là sản phẩm cuối cùng của một hành trình tiến hóa khởi nguồn từ đại dương. Mỗi tế bào trong cơ thể chúng ta mang dấu ấn của biển cả, từ thành phần ion trong máu cho đến nhịp điều hòa sinh học chịu ảnh hưởng của chu kỳ thủy triều.

Nhưng theo thời gian, khi con người tiến dần lên đất liền, xây dựng nền văn minh tách biệt khỏi tự nhiên, thì mối gắn kết này cũng trở nên mờ nhạt.

Trong nghiên cứu được đăng trên Frontiers in Ocean Sustainability (2025), các tác giả cho rằng: việc mất đi cảm giác kết nối với đại dương chính là một phần nguyên nhân khiến các hệ sinh thái biển bị tổn thương nghiêm trọng.

Chúng ta đang đối xử với biển như một thực thể xa lạ – nơi để khai thác, để tiêu thụ, để đổ bỏ, thay vì như một phần mở rộng của chính mình. Sự vô cảm trước nỗi đau của biển cũng là biểu hiện của một bản sắc sinh thái đang dần rạn vỡ.

Trên thực tế, nhiều nền văn hóa bản địa từng xây dựng hệ thống tín ngưỡng, huyền thoại và nghi lễ xoay quanh biển. Với họ, đại dương là Mẹ, là sự sống, là trí tuệ và là nơi lưu giữ ký ức tập thể. Những người dân miền biển Việt Nam – từ Quảng Nam, Khánh Hòa đến Cà Mau – vẫn còn giữ những lễ hội cầu ngư, tục thờ cá Ông, hay những truyền thuyết về Rồng cha – Tiên mẹ gắn liền với biển Đông. Đó không chỉ là văn hóa, mà còn là biểu hiện của một hệ tri thức bản địa – thứ giúp con người duy trì mối quan hệ hài hòa với thiên nhiên.

Thế nhưng, trong dòng chảy hiện đại, những di sản tinh thần ấy đang dần bị lãng quên. Hệ thống giáo dục, truyền thông và quy hoạch phát triển phần lớn vẫn tiếp cận biển như một nguồn tài nguyên vật chất thuần túy, hơn là một không gian sống, một vùng ký ức, hay một phần của bản ngã con người. Cái nhìn thực dụng ấy không chỉ làm tổn hại môi trường, mà còn bóp nghẹt tiềm năng nuôi dưỡng cảm xúc, nghệ thuật và triết lý sống hài hòa mà biển mang lại.

Tái thiết lại kết nối cảm xúc với biển không chỉ là một việc mang tính nhân văn, mà còn là điều kiện cần cho một chiến lược phát triển bền vững. Khi con người thấy mình là một phần của đại dương, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để bảo vệ và phục hồi nó. Đó là tiền đề cho những chính sách môi trường được ủng hộ từ cộng đồng, cho những công trình khoa học nhân văn hơn, và cho những sản phẩm văn hóa sáng tạo mang hơi thở biển.

Tại Việt Nam, xu hướng phục hồi bản sắc biển đang manh nha hình thành ở một số địa phương. Các dự án bảo tồn dựa vào cộng đồng ở Lý Sơn, Cù Lao Chàm hay Phú Quốc đã bắt đầu tích hợp yếu tố văn hóa – tín ngưỡng vào quản lý tài nguyên. Một số nghệ sĩ, nhà thiết kế và kiến trúc sư trẻ cũng bắt đầu khai thác hình tượng biển cả như nguồn cảm hứng cốt lõi trong sáng tác, từ chất liệu gốm biển, rác tái chế đến nghệ thuật trình diễn dưới nước.

Tuy nhiên, để quá trình tái kết nối này trở thành một chuyển động lan tỏa toàn xã hội, rất cần một chiến lược dài hơi – trong đó giáo dục đóng vai trò trung tâm. Trẻ em cần được học về biển không chỉ qua kiến thức sinh học hay địa lý, mà còn qua trải nghiệm, cảm xúc, nghệ thuật và ký ức cộng đồng. Truyền thông cần khơi dậy được tình yêu biển từ những điều nhỏ bé – từ vị mắm ruốc quê nhà cho đến tiếng sóng vỗ bên giường ngủ mỗi tối hè.

Suy cho cùng, nếu biển là nơi bắt đầu sự sống, thì cũng phải là nơi ta trở về trong tâm tưởng. Con người không thể thực sự sống bền vững nếu không sống hài hòa với chính phần gốc rễ của mình. Ký ức đại dương không nằm ngoài ta, mà nằm trong từng cử chỉ, từng quyết định, từng câu chuyện ta kể cho nhau.

Kỳ tới: Biển làm gì cho ta? – Kỳ 5: Khi đại dương là “trường học” của sự bền vững: Chúng ta không chỉ học từ biển cách thích nghi, sinh tồn hay phát triển cộng đồng, mà còn học được những bài học về khiêm nhường, về sự cộng sinh, và về giới hạn tự nhiên của con người. Trong kỳ cuối này, chúng ta sẽ cùng nhìn biển như một “người thầy” – nơi dạy chúng ta những điều quan trọng nhất cho tương lai.

Kỳ 1: Biển làm gì cho ta: Từ cảm xúc đến hành trình cá nhân và bản sắc văn hóa

Kỳ 2: “Tôi là ai khi đứng trước biển?” – Bản sắc môi trường và danh tính đại dương

Kỳ 3: Khi cảm xúc với biển trở thành động lực cho hành động bảo vệ đại dương

Nguyên Hoàng biên soạn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÁO CÁO & PHÂN TÍCH

THANH HOÁ
Cuộc họp năm 2002 và cách báo chí môi trường bắt đầu định hình vai trò

Cuộc họp nội bộ, nếu chỉ nhìn như bản tin tổ chức, có thể dễ bị bỏ qua, nhưng đặt trong bối cảnh năm 2002, khi báo chí môi trường ở Việt Nam còn là khái niệm mới, cuộc họp

3 giờ trước

Thêm về Thanh Hoá

BÌNH THUẬN
Khi chính sách môi trường bắt đầu định hình như một hệ thống

Tháng 7/2010 ghi nhận một loạt động thái đáng chú ý: từ báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia, định hướng bảo vệ vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đến hình thành doanh nghiệp “cánh tay nối dài”

3 giờ trước

Thêm về Bình Thuận

QUẢNG NINH
Lồng lộng tình người

Hơn một thập kỷ trước, các chương trình trao đổi Nam – Nam do Fredskorpset

3 giờ trước

Thêm về Quảng Ninh

BÀ RỊA VŨNG TÀU
VFEJ và mạng lưới Fredskorpset: Kết nối báo chí môi trường khu vực (2009–2010)

\ Giai đoạn 2009–2010 đánh dấu một bước phát triển quan trọng của Diễn đàn

3 giờ trước

Thêm về Bà Rịa - Vũng Tàu

HẢI PHÒNG
Kỳ 1: 168 trạm quan trắc và câu hỏi về dữ liệu

Thông tin về hệ thống quan trắc môi trường có thể cho thấy nhiều hơn

3 giờ trước

Thêm về Hải Phòng