Từ bãi triều đến rừng ngập mặn, mỗi lớp sinh thái ven biển đều nằm trong mạng lưới liên kết, và cùng chịu tác động khi một mắt xích bị thay đổi Các hệ sinh thái ven biển Việt Nam…

Các hệ sinh thái ven biển Việt Nam gồm rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, bãi triều, đầm phá, cửa sông, rạn san hô… Chúng không tách rời, mà tạo thành một chuỗi chức năng liên tục từ đất liền ra biển.Nhìn từng hệ riêng lẻ, bức tranh có thể chưa rõ. Nhưng đặt cạnh nhau, ba hệ sinh thái rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, và đầm phá cho thấy trục vận hành của vùng ven biển. Rừng ngập mặn thường được nhắc bằng diện tích, nhưng số liệu này chưa nói hết vai trò của nó. Rừng ngập mặn hiện có khoảng 235.600 ha, với khu vực Cà Mau chiếm hơn 63.000 ha (Phan Nguyên Hồng, 2001; cập nhật 2024). Số liệu thường được nhắc đến như chỉ dấu diện tích. Nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở chức năng, đây là hệ vừa lưu trữ carbon, vừa giảm sóng, vừa duy trì nguồn giống. Khi diện tích rừng giảm, các chức năng này không mất đi độc lập, mà suy yếu đồng thời. Thảm cỏ biển ít được chú ý hơn nhưng lại là nơi các thay đổi diễn ra âm thầm nhất. Thảm cỏ biển với khoảng 15.000 ha (2019), nhưng cho thấy xu hướng khác, thu hẹp và co cụm. Hơn 75% diện tích hiện tập trung ở các đầm phá miền Trung (theo tổng hợp trong tham luận). Co cụm cho thấy thay đổi phân bố, đồng thời là dấu hiệu của hệ sinh thái đang mất dần không gian tồn tại. Nếu cần nơi để thấy biến động, đầm phá là hệ sinh thái bộc lộ rõ nhất. Đầm phá ven biển, 12 hệ từ Huế đến Khánh Hòa, tổng diện tích gần 437 km² là nơi các biến động dễ nhận thấy nhất. Độ mặn thay đổi từ lợ đến siêu mặn (Nguyễn Văn Quân và cộng sự, 2016), khiến mọi tác động, dù nhỏ, cũng nhanh chóng lan rộng trong toàn hệ. Điểm chung giữa ba hệ này không chỉ là vị trí ven bờ, mà là vai trò trong chu trình carbon.
Rừng ngập mặn, cỏ biển, và đầm phá đều có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon trong sinh khối, và trầm tích. Điểm quan trọng ngoài lượng hấp thụ, chúng còn có khả năng giữ carbon trong thời gian dài.Xa hơn, dữ liệu về rạn san hô cho thấy lớp thông tin khác về sức khỏe của hệ sinh thái biển. Việt Nam có khoảng 14.130 ha rạn san hô, với gần 500 loài san hô cứng (Nguyễn Văn Long & Võ Sĩ Tuấn, 2014). Các số liệu thường được dùng mô tả phong phú, nhưng cũng là chỉ báo nhạy cảm, khi san hô suy giảm, chất lượng môi trường biển thường đã thay đổi trước đó.

Bãi triều ven biển Việt Nam là nơi cư trú của nhiều loài chim di cư quốc tế. Tuy nhiên, do địa hình ít nổi bật, khu vực thường bị chuyển đổi mục đích sử dụng nhanh nhất.Phần cuối của tham luận là nơi dữ liệu bắt đầu cho thấy xu hướng rõ rệt. Nếu nhìn dữ liệu theo thời gian, xu hướng trở nên rõ hơn cả từng số liệu riêng lẻ. Tại khu vực Hải Phòng – Hạ Long, diện tích lấn biển tăng từ khoảng 900 ha (1990–2000) lên gần 7.819 ha (2010–2020) (Đỗ Thị Thu Hương, 2021). Tốc độ tăng cũng nhanh dần theo thời gian.

VFEJ | Biển & Khí hậu



